| tiền |
dt. Vật đúc bằng kim-loại hình tròn giẹp hoặc in trên giấy do nhà-nước phát-hành để dùng trong việc mua bán, trao đổi: Bạc tiền, của tiền, đồng tiền, kim-tiền, làm tiền, tiếc tiền, xài tiền; Có tiền mua tiên cũng được; Tiền nằm trong nhà tiền chửa, tiền ra khỏi cửa tiền đẻ. tng. // Số tiền bằng 1/10 của một quan xưa: Một tiền là 60 đồng kẽm. // Số tiền bằng hai đồng xu (tức 2/100 đồng bạc) thời Pháp-thuộc: Lối 1930, một lít gạo giá chỉ hai tiền. // (R) Nợ, tiền cho vay: Giùm tiền, hỏi tiền. // Thứ giấy do người Tàu in, có hình nhiều đồng tiền, để cúng người chết: Giấy tiền vàng bạc. |